Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 14 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 25,8 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 1,1 mg 118%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1102,3 g18 g2 g
1 khẩu phần114 g1252,6 g20 g2,3 g
2 khẩu phần228 g2515,2 g40 g4,6 g
½ khẩu phần57 g631,3 g10 g1,1 g
3 khẩu phần342 g3767,9 g61 g6,8 g
4 khẩu phần456 g50211 g81 g9,1 g
50 g50 g551,2 g8,9 g1 g
150 g150 g1653,5 g27 g3 g
200 g200 g2204,6 g35 g4 g
250 g250 g2755,8 g44 g5 g

Câu hỏi về Rowal

100 g Rowal có bao nhiêu calo?

100 g Rowal có 110 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

1 khẩu phần (114 g) Rowal có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (114 g) Rowal có 125 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

2 khẩu phần (228 g) Rowal có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (228 g) Rowal có 251 kcal, gồm 5,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

½ khẩu phần (57 g) Rowal có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (57 g) Rowal có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

3 khẩu phần (342 g) Rowal có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (342 g) Rowal có 376 kcal, gồm 7,9 g đạm, 61 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

4 khẩu phần (456 g) Rowal có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (456 g) Rowal có 502 kcal, gồm 11 g đạm, 81 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Rowal có bao nhiêu calo?

50 g Rowal có 55 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Rowal có bao nhiêu calo?

150 g Rowal có 165 kcal, gồm 3,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ