Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rubi
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb11 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,5 g | 11 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,8 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,1 g | 22 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1,4 g | 28 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rubi
100 g Rubi có bao nhiêu calo?
100 g Rubi có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Rubi có bao nhiêu calo?
50 g Rubi có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rubi có bao nhiêu calo?
150 g Rubi có 75 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rubi có bao nhiêu calo?
200 g Rubi có 100 kcal, gồm 1,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Rubi có bao nhiêu calo?
250 g Rubi có 125 kcal, gồm 1,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0035C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ