Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,7 g7 g0,6 g
50 g50 g220,4 g3,5 g0,3 g
150 g150 g661,1 g11 g0,9 g
200 g200 g881,4 g14 g1,2 g
250 g250 g1101,8 g18 g1,5 g

Câu hỏi về Lingonberry

100 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

100 g Lingonberry có 44 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

50 g Lingonberry có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

150 g Lingonberry có 66 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

200 g Lingonberry có 88 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

250 g Lingonberry có 110 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ