Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 0,96 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,63 µg 0%
  • Vitamin C 7,7 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 5,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,5 mg 1%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 4,9 mg 1%
  • Phốt pho 11,9 mg 1%
  • Kali 63,7 mg 1%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 0,09 µg 0%
  • Iốt 0,84 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,2 g5,8 g0,2 g
50 g50 g150,1 g2,9 g0,1 g
150 g150 g440,3 g8,7 g0,2 g
200 g200 g580,4 g12 g0,3 g
250 g250 g730,6 g15 g0,4 g

Câu hỏi về Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose

100 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

100 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

50 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

150 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có 44 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

200 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có 58 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

250 g Berry kissel, berry soup, sweetened with fructose có 73 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ