Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 2,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,8 µg 1%
  • Vitamin C 0,45 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,5 mg 1%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 6,9 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 111 mg 2%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,5 g8,9 g0,1 g
50 g50 g210,2 g4,4 g0,1 g
150 g150 g630,7 g13 g0,2 g
200 g200 g841 g18 g0,2 g
250 g250 g1051,2 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar

100 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có bao nhiêu calo?

100 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có bao nhiêu calo?

50 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có bao nhiêu calo?

150 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có 63 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có bao nhiêu calo?

200 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có 84 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có bao nhiêu calo?

250 g Mixed fruit kissel, mixed fruit soup, without sugar có 105 kcal, gồm 1,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ