Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 1,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,57 µg 0%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 5,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,4 mg 1%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 4,8 mg 1%
  • Phốt pho 13,9 mg 1%
  • Kali 60 mg 1%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 0,12 µg 0%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,2 g6 g0,1 g
50 g50 g150,1 g3 g0,1 g
150 g150 g450,3 g9,1 g0,2 g
200 g200 g600,4 g12 g0,3 g
250 g250 g750,5 g15 g0,4 g

Câu hỏi về Berry kissel, berry soup, without sugar

100 g Berry kissel, berry soup, without sugar có bao nhiêu calo?

100 g Berry kissel, berry soup, without sugar có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Berry kissel, berry soup, without sugar có bao nhiêu calo?

50 g Berry kissel, berry soup, without sugar có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Berry kissel, berry soup, without sugar có bao nhiêu calo?

150 g Berry kissel, berry soup, without sugar có 45 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Berry kissel, berry soup, without sugar có bao nhiêu calo?

200 g Berry kissel, berry soup, without sugar có 60 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Berry kissel, berry soup, without sugar có bao nhiêu calo?

250 g Berry kissel, berry soup, without sugar có 75 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ