Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,9 g8 g0 g
50 g50 g270,5 g4 g0 g
150 g150 g801,4 g12 g0 g
200 g200 g1061,8 g16 g0 g
250 g250 g1332,3 g20 g0 g

Câu hỏi về Lý chua đen

100 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g Lý chua đen có 53 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g Lý chua đen có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g Lý chua đen có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g Lý chua đen có 106 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g Lý chua đen có 133 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ