Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất xơ 1,8 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2361,7 g38 g8 g
50 g50 g1180,9 g19 g4 g
150 g150 g3542,6 g57 g12 g
200 g200 g4723,5 g76 g16 g
250 g250 g5904,4 g96 g20 g

Câu hỏi về Da terra

100 g Da terra có bao nhiêu calo?

100 g Da terra có 236 kcal, gồm 1,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Da terra có bao nhiêu calo?

50 g Da terra có 118 kcal, gồm 0,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Da terra có bao nhiêu calo?

150 g Da terra có 354 kcal, gồm 2,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Da terra có bao nhiêu calo?

200 g Da terra có 472 kcal, gồm 3,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Da terra có bao nhiêu calo?

250 g Da terra có 590 kcal, gồm 4,4 g đạm, 96 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0104C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ