Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g690,5 g15 g0,4 g
50 g50 g350,3 g7,4 g0,2 g
150 g150 g1040,8 g22 g0,6 g
200 g200 g1381 g29 g0,8 g
250 g250 g1731,3 g37 g1 g

Câu hỏi về Lý chua đen

100 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g Lý chua đen có 69 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g Lý chua đen có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g Lý chua đen có 104 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g Lý chua đen có 138 kcal, gồm 1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g Lý chua đen có 173 kcal, gồm 1,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: slv 1740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ