Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lý chua đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb15 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 0,5 g | 15 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,3 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 0,8 g | 22 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 1 g | 29 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 1,3 g | 37 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Mứt lý chua đen182 kcal / 100 g
- Thạch lý chua đen243 kcal / 100 g
- Quả lý chua đen châu Âusống63 kcal / 100 g
- Lý chua đỏom41 kcal / 100 g
- Quả lý gaihầm56 kcal / 100 g
- Lý chua trắngnấu đường57 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đennấu chín với đường56 kcal / 100 g
- Việt quấthầm64 kcal / 100 g
- Trái cây hoặc quả mọnghầm63 kcal / 100 g
- Anh đào chuaom80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lý chua đen
100 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?
100 g Lý chua đen có 69 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?
50 g Lý chua đen có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?
150 g Lý chua đen có 104 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?
200 g Lý chua đen có 138 kcal, gồm 1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?
250 g Lý chua đen có 173 kcal, gồm 1,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: slv 1740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ