Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37 µg 4%
  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0,01 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 92 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,6 g4,9 g0,4 g
50 g50 g120,3 g2,5 g0,2 g
150 g150 g360,9 g7,4 g0,6 g
200 g200 g481,2 g9,8 g0,8 g
250 g250 g601,5 g12 g1 g

Câu hỏi về Bưởi chùm

100 g Bưởi chùm có bao nhiêu calo?

100 g Bưởi chùm có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Bưởi chùm có bao nhiêu calo?

50 g Bưởi chùm có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bưởi chùm có bao nhiêu calo?

150 g Bưởi chùm có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Bưởi chùm có bao nhiêu calo?

200 g Bưởi chùm có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Bưởi chùm có bao nhiêu calo?

250 g Bưởi chùm có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ