Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bưởi chùm

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi

29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb6,2 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 6,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,6 g6,2 g0 g
50 g50 g150,3 g3,1 g0 g
150 g150 g440,9 g9,3 g0 g
200 g200 g581,2 g12 g0 g
250 g250 g731,5 g16 g0 g

Câu hỏi về Bưởi chùm

Làm sao chọn bưởi chùm ngon?

Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng và nặng so với kích thước; quả nhẹ thường ít nước hơn. Vỏ hơi sần hoặc có đốm nhỏ không nhất thiết là dấu hiệu quả đã hỏng.

Bóc bưởi chùm thế nào để bớt đắng?

Cắt bỏ hai đầu, khía vài đường trên vỏ rồi lột vỏ và màng trắng dày. Tách từng múi, bóc cả lớp màng mỏng bao quanh tép vì phần này thường đắng hơn phần thịt quả.

Bưởi chùm bảo quản được bao lâu?

Để nguyên quả ở nơi khô thoáng, tránh nắng trực tiếp; nếu muốn giữ lâu hơn, cho vào ngăn mát. Bưởi chùm đã bóc nên đựng kín và dùng trong vài ngày.

Bưởi chùm thường dùng trong món gì?

Tép bưởi chùm hợp với salad rau xanh, bơ, tôm hoặc cá; vị chua đắng cũng làm món sốt salsa và nước xốt salad tươi hơn. Có thể thêm tép vào cuối cùng để không bị nát khi trộn.

Bưởi chùm có thể thay cam trong món ăn không?

Được, nhất là trong salad, nước xốt hoặc món cần vị cam quýt; bưởi chùm thường chua và đắng hơn nên bạn có thể cân bằng bằng chút mật ong. Nếu so năng lượng, bưởi chùm có 29 kcal mỗi 100 g, còn cam có 45 kcal.

Bưởi chùm khác bưởi thường như thế nào?

Bưởi chùm thường nhỏ hơn, vỏ mỏng hơn và tép có vị chua đắng rõ; bưởi thường có quả lớn, tép mọng và vị thường ngọt dịu hơn. Hai loại không phải cùng một tên gọi cho một loại quả.

Ăn bưởi chùm có ảnh hưởng đến thuốc đang dùng không?

Có thể: bưởi chùm tương tác với một số loại thuốc, làm thay đổi lượng thuốc cơ thể hấp thu hoặc phân hủy. Nếu bạn đang dùng thuốc, hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ xem có cần tránh bưởi chùm và nước ép của nó không.

Nguồn: CREA (Italy) 008070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ