Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 10 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,6 µg 1%
  • Vitamin C 32,1 mg 36%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,02 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 24,4 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,7 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 9,9 mg 2%
  • Phốt pho 14,4 mg 1%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 3,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,6 g10 g0,1 g
50 g50 g240,3 g5,2 g0,1 g
150 g150 g710,8 g16 g0,2 g
200 g200 g951,1 g21 g0,3 g
250 g250 g1191,4 g26 g0,3 g

Câu hỏi về Nước ép trái cây

100 g Nước ép trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép trái cây có 48 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép trái cây có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép trái cây có 71 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước ép trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép trái cây có 95 kcal, gồm 1,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Nước ép trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép trái cây có 119 kcal, gồm 1,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ