Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 10 g —
  • Natri 5,5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 30,6 mg 34%
  • Vitamin K 0,16 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 23,4 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1,8 mg 0%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 9,1 mg 2%
  • Phốt pho 14,3 mg 1%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,5 g10 g0,1 g
50 g50 g230,3 g5,1 g0,1 g
150 g150 g700,8 g15 g0,2 g
200 g200 g931 g20 g0,2 g
250 g250 g1171,3 g26 g0,3 g

Câu hỏi về Nước ép trái cây nguyên chất

100 g Nước ép trái cây nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép trái cây nguyên chất có 47 kcal, gồm 0,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép trái cây nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép trái cây nguyên chất có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép trái cây nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép trái cây nguyên chất có 70 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước ép trái cây nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép trái cây nguyên chất có 93 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước ép trái cây nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép trái cây nguyên chất có 117 kcal, gồm 1,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ