Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fruit juice, artificial sweetener added
Calo và thông tin dinh dưỡng
20
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb4,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 4,8 g —
- Natri 3,2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,71 µg 0%
- Vitamin C 6,7 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 0,37 µg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,2 mg 1%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 4,5 mg 1%
- Phốt pho 6,4 mg 1%
- Kali 77,7 mg 2%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 1,2 µg 2%
- Iốt 0,32 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,2 g | 4,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,1 g | 2,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 31 | 0,3 g | 7,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 41 | 0,4 g | 9,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 51 | 0,5 g | 12 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Fruit juice sugar added44 kcal / 100 g
- Soft drink artificial sweetener added1 kcal / 100 g
- Soft drink sugar and artificial sweetener added3 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt, 5-<8 g carbohydrate28 kcal / 100 g
- Nectar trái câycó chất tạo ngọt, ít đường23 kcal / 100 g
- Cordial artificial sweeteners RTD fortified17 kcal / 100 g
- Nectar trái cây hỗn hợpcó chất tạo ngọt nhân tạo22 kcal / 100 g
- Mixed fruit cordial base artificial sweetener added dilution: 1+438 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fruit juice, artificial sweetener added
100 g Fruit juice, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?
100 g Fruit juice, artificial sweetener added có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Fruit juice, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?
50 g Fruit juice, artificial sweetener added có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Fruit juice, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?
150 g Fruit juice, artificial sweetener added có 31 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Fruit juice, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?
200 g Fruit juice, artificial sweetener added có 41 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Fruit juice, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?
250 g Fruit juice, artificial sweetener added có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ