Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 1 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 10,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,4 µg 2%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0,03 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0,77 mg 0%
  • Phốt pho 8,5 mg 1%
  • Kali 5,1 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,92 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10 g0,2 g0 g
50 g50 g00 g0,1 g0 g
150 g150 g10 g0,2 g0 g
200 g200 g10 g0,3 g0 g
250 g250 g20 g0,4 g0 g

Câu hỏi về Soft drink, artificial sweetener added

100 g Soft drink, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?

100 g Soft drink, artificial sweetener added có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soft drink, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?

50 g Soft drink, artificial sweetener added có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soft drink, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?

150 g Soft drink, artificial sweetener added có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soft drink, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?

200 g Soft drink, artificial sweetener added có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soft drink, artificial sweetener added có bao nhiêu calo?

250 g Soft drink, artificial sweetener added có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1890 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ