Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,7 g —
  • Natri 4,7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 3,8 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0,37 µg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,1 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 0,82 mg 0%
  • Phốt pho 2,8 mg 0%
  • Kali 8,7 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,58 µg 1%
  • Iốt 0,53 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390 g9,7 g0 g
50 g50 g190 g4,9 g0 g
150 g150 g580 g15 g0 g
200 g200 g780 g19 g0 g
250 g250 g970 g24 g0 g

Câu hỏi về Soft drink, sugar added

100 g Soft drink, sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Soft drink, sugar added có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soft drink, sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Soft drink, sugar added có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soft drink, sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Soft drink, sugar added có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soft drink, sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Soft drink, sugar added có 78 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soft drink, sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Soft drink, sugar added có 97 kcal, gồm 0 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ