Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 21,9 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5,7 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3,3 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 0,54 mg 0%
  • Phốt pho 0,34 mg 0%
  • Kali 8,5 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,19 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290 g7,3 g0 g
50 g50 g150 g3,6 g0 g
150 g150 g440 g11 g0 g
200 g200 g580 g15 g0 g
250 g250 g730 g18 g0 g

Câu hỏi về Peach Icetea, sugar added

100 g Peach Icetea, sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Peach Icetea, sugar added có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Peach Icetea, sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Peach Icetea, sugar added có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Peach Icetea, sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Peach Icetea, sugar added có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Peach Icetea, sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Peach Icetea, sugar added có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Peach Icetea, sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Peach Icetea, sugar added có 73 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ