Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lemon Icetea, sugar added, powder
Calo và thông tin dinh dưỡng
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb93 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 93 g 34%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 93 g —
- Natri 65,3 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 233 mg 259%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1,7 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 2,5 mg 1%
- Phốt pho 2,6 mg 0%
- Kali 40,3 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,56 mg 24%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,39 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 0,1 g | 93 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 0,1 g | 47 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 0,2 g | 140 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 0,2 g | 187 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 0,3 g | 233 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lemon Icetea, sugar added, powder
100 g Lemon Icetea, sugar added, powder có bao nhiêu calo?
100 g Lemon Icetea, sugar added, powder có 374 kcal, gồm 0,1 g đạm, 93 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lemon Icetea, sugar added, powder có bao nhiêu calo?
50 g Lemon Icetea, sugar added, powder có 187 kcal, gồm 0,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lemon Icetea, sugar added, powder có bao nhiêu calo?
150 g Lemon Icetea, sugar added, powder có 561 kcal, gồm 0,2 g đạm, 140 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lemon Icetea, sugar added, powder có bao nhiêu calo?
200 g Lemon Icetea, sugar added, powder có 748 kcal, gồm 0,2 g đạm, 187 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lemon Icetea, sugar added, powder có bao nhiêu calo?
250 g Lemon Icetea, sugar added, powder có 935 kcal, gồm 0,3 g đạm, 233 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ