Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 43 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 20,7 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 7,3 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
  • Vitamin B6 0,86 mg 51%
  • Biotin (B7) 3,4 µg 11%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,3 mg 1%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 4,3 mg 1%
  • Phốt pho 0,29 mg 0%
  • Kali 5,1 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,71 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,2 g0 g0 g
50 g50 g10,1 g0 g0 g
150 g150 g30,2 g0 g0 g
200 g200 g50,3 g0 g0 g
250 g250 g60,4 g0 g0 g

Câu hỏi về Energy drink, sugar free

100 g Energy drink, sugar free có bao nhiêu calo?

100 g Energy drink, sugar free có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Energy drink, sugar free có bao nhiêu calo?

50 g Energy drink, sugar free có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Energy drink, sugar free có bao nhiêu calo?

150 g Energy drink, sugar free có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Energy drink, sugar free có bao nhiêu calo?

200 g Energy drink, sugar free có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Energy drink, sugar free có bao nhiêu calo?

250 g Energy drink, sugar free có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 2385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ