Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Magiê 30 mg 7%
  • Kali 40 mg 1%
  • Kẽm 0,8 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190 g4,8 g0 g
50 g50 g100 g2,4 g0 g
150 g150 g290 g7,2 g0 g
200 g200 g390 g9,6 g0 g
250 g250 g480 g12 g0 g

Câu hỏi về đồ uống thể thao

100 g đồ uống thể thao có bao nhiêu calo?

100 g đồ uống thể thao có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g đồ uống thể thao có bao nhiêu calo?

50 g đồ uống thể thao có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g đồ uống thể thao có bao nhiêu calo?

150 g đồ uống thể thao có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g đồ uống thể thao có bao nhiêu calo?

200 g đồ uống thể thao có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g đồ uống thể thao có bao nhiêu calo?

250 g đồ uống thể thao có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ