Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước uống thể thao
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột khô, mọi hương vị
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb94 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 94 g 34%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 65 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 0 g | 94 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 0 g | 47 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 0 g | 141 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 0 g | 187 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 0 g | 234 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước uống thể thao
100 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?
100 g Nước uống thể thao có 369 kcal, gồm 0 g đạm, 94 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?
50 g Nước uống thể thao có 185 kcal, gồm 0 g đạm, 47 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?
150 g Nước uống thể thao có 554 kcal, gồm 0 g đạm, 141 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?
200 g Nước uống thể thao có 738 kcal, gồm 0 g đạm, 187 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?
250 g Nước uống thể thao có 923 kcal, gồm 0 g đạm, 234 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ