Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,2 g8,1 g0,1 g
50 g50 g180,1 g4,1 g0,1 g
150 g150 g540,3 g12 g0,2 g
200 g200 g720,4 g16 g0,2 g
250 g250 g900,5 g20 g0,3 g

Câu hỏi về Bia không cồn

100 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Bia không cồn có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Bia không cồn có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Bia không cồn có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Bia không cồn có 72 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Bia không cồn có 90 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0156H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ