Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia đã khử cồn
Calo và thông tin dinh dưỡng
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb4,4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0,2 g | 4,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,1 g | 2,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 0,3 g | 6,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 0,4 g | 8,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 0,5 g | 11 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia đã khử cồn
100 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?
100 g Bia đã khử cồn có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?
50 g Bia đã khử cồn có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?
150 g Bia đã khử cồn có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?
200 g Bia đã khử cồn có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?
250 g Bia đã khử cồn có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ