Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,2 g4,4 g0 g
50 g50 g90,1 g2,2 g0 g
150 g150 g270,3 g6,6 g0 g
200 g200 g360,4 g8,8 g0 g
250 g250 g450,5 g11 g0 g

Câu hỏi về Bia đã khử cồn

100 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?

100 g Bia đã khử cồn có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?

50 g Bia đã khử cồn có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?

150 g Bia đã khử cồn có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?

200 g Bia đã khử cồn có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bia đã khử cồn có bao nhiêu calo?

250 g Bia đã khử cồn có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ