Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia ít cồn
Calo và thông tin dinh dưỡng
10
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 10 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 11 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0,05 µg 0%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 10 | 0,1 g | 0,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 15 | 0,2 g | 0,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 20 | 0,3 g | 1,1 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 25 | 0,3 g | 1,4 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia ít cồn
100 g Bia ít cồn có bao nhiêu calo?
100 g Bia ít cồn có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia ít cồn có bao nhiêu calo?
50 g Bia ít cồn có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia ít cồn có bao nhiêu calo?
150 g Bia ít cồn có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bia ít cồn có bao nhiêu calo?
200 g Bia ít cồn có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bia ít cồn có bao nhiêu calo?
250 g Bia ít cồn có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B35 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ