Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beer, full-strength, 5% alcohol by volume
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb0,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 36 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,66 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,4 g | 0,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,2 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 0,6 g | 0,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 0,8 g | 0,9 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 1 g | 1,1 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beer, full-strength, 5% alcohol by volume
100 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
100 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
50 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
150 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
200 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có 56 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
250 g Beer, full-strength, 5% alcohol by volume có 70 kcal, gồm 1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ