Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume
Calo và thông tin dinh dưỡng
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 27 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,66 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 0,2 g | 0,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 0,3 g | 0,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 0,4 g | 0,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 0,5 g | 0,6 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume
100 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
100 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
50 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
150 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
200 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có 32 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
250 g Beer, low-strength, 2.5% alcohol by volume có 40 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ