Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 30 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,66 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,3 g0,3 g0 g
50 g50 g120,2 g0,2 g0 g
150 g150 g350,5 g0,5 g0 g
200 g200 g460,6 g0,7 g0 g
250 g250 g580,8 g0,9 g0 g

Câu hỏi về Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume

100 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

100 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

50 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

150 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

200 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

250 g Beer, mid-strength, 4% alcohol by volume có 58 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ