Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,7 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0 g | 5,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0 g | 2,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0 g | 8,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed
100 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có bao nhiêu calo?
100 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có 47 kcal, gồm 0 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có bao nhiêu calo?
50 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có bao nhiêu calo?
150 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có 71 kcal, gồm 0 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có bao nhiêu calo?
200 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có 94 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có bao nhiêu calo?
250 g Bourbon & regular cola, 5% alcohol by volume, pre-mixed có 118 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ