Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Port, wine, fortified
Calo và thông tin dinh dưỡng
161
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb12 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 0,1 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 0,1 g | 6,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 0,2 g | 19 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 0,3 g | 25 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 0,3 g | 31 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Port, wine, fortified
100 g Port, wine, fortified có bao nhiêu calo?
100 g Port, wine, fortified có 161 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Port, wine, fortified có bao nhiêu calo?
50 g Port, wine, fortified có 81 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Port, wine, fortified có bao nhiêu calo?
150 g Port, wine, fortified có 242 kcal, gồm 0,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Port, wine, fortified có bao nhiêu calo?
200 g Port, wine, fortified có 322 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Port, wine, fortified có bao nhiêu calo?
250 g Port, wine, fortified có 403 kcal, gồm 0,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B17 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ