Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 15 g —
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1240,4 g15 g0 g
50 g50 g620,2 g7,4 g0 g
150 g150 g1860,6 g22 g0 g
200 g200 g2480,8 g29 g0 g
250 g250 g3101 g37 g0 g

Câu hỏi về Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume

100 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

100 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 124 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

50 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 62 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

150 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 186 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

200 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 248 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

250 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 310 kcal, gồm 1 g đạm, 37 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ