Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 15 g —
- Natri 13 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 0,4 g | 15 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 0,2 g | 7,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 0,6 g | 22 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 0,8 g | 29 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 1 g | 37 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume
100 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
100 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 124 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
50 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 62 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
150 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 186 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
200 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 248 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có bao nhiêu calo?
250 g Wine, white, sweet, dessert, 11.5% alcohol by volume có 310 kcal, gồm 1 g đạm, 37 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ