Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Port, 18.5 vol%
Calo và thông tin dinh dưỡng
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb12 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 8,7 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 0,2 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 0,1 g | 5,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 0,3 g | 18 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 0,4 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 0,5 g | 29 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Port, 18.5 vol%
100 g Port, 18.5 vol% có bao nhiêu calo?
100 g Port, 18.5 vol% có 148 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Port, 18.5 vol% có bao nhiêu calo?
50 g Port, 18.5 vol% có 74 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Port, 18.5 vol% có bao nhiêu calo?
150 g Port, 18.5 vol% có 222 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Port, 18.5 vol% có bao nhiêu calo?
200 g Port, 18.5 vol% có 296 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Port, 18.5 vol% có bao nhiêu calo?
250 g Port, 18.5 vol% có 370 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ