Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g640,1 g15 g0 g
50 g50 g320,1 g7,5 g0 g
150 g150 g960,2 g23 g0 g
200 g200 g1280,3 g30 g0 g
250 g250 g1600,3 g38 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống khai vị không cồn

100 g Đồ uống khai vị không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống khai vị không cồn có 64 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống khai vị không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống khai vị không cồn có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống khai vị không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống khai vị không cồn có 96 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống khai vị không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống khai vị không cồn có 128 kcal, gồm 0,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống khai vị không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống khai vị không cồn có 160 kcal, gồm 0,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N003000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ