Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu vang trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã khử cồn
20
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb4,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,2 g | 4,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,1 g | 2,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 0,3 g | 6,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 0,4 g | 8,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 0,5 g | 11 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang trắng
100 g Rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
100 g Rượu vang trắng có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
50 g Rượu vang trắng có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
150 g Rượu vang trắng có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
200 g Rượu vang trắng có 40 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
250 g Rượu vang trắng có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ