Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 0 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 39100 mg 1700%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 13,3 mg 1%
  • Magiê 3,2 mg 1%
  • Kali 16,9 mg 0%
  • Iốt 1860 µg 1240%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g00 g0 g0 g
50 g50 g00 g0 g0 g
150 g150 g00 g0 g0 g
200 g200 g00 g0 g0 g
250 g250 g00 g0 g0 g

Câu hỏi về muối trắng

100 g muối trắng có bao nhiêu calo?

100 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g muối trắng có bao nhiêu calo?

50 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g muối trắng có bao nhiêu calo?

150 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g muối trắng có bao nhiêu calo?

200 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g muối trắng có bao nhiêu calo?

250 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ