Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì carbonara
Calo và thông tin dinh dưỡng
mì spaghetti, tagliatelle… , đóng gói sẵn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,8 g —
- Natri 347 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52,8 µg 6%
- Vitamin C 0,82 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 7,3 µg 2%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 36,1 mg 3%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 14,6 mg 3%
- Phốt pho 86,2 mg 7%
- Kali 87,1 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 5,9 g | 14 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 3 g | 7,1 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 8,9 g | 21 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 12 g | 28 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 15 g | 36 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ý sốt thịt băm kiểu bolognamì spaghetti, tagliatelle..., đóng gói sẵn116 kcal / 100 g
- Mì ống sốt phô maispaghetti, tagliatelle..., đóng gói sẵn163 kcal / 100 g
- Xốt carbonaraxốt kem với thịt xông khói cắt hạt lựu, được đóng gói sẵn160 kcal / 100 g
- Món mì Ý carbonaratự làm tại nhà182 kcal / 100 g
- Sốt mì ý carbonara151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì carbonara
Làm mì carbonara thế nào để sốt sánh mà trứng không bị vón?
Đánh trứng với phô mai Pecorino Romano hoặc Parmesan và tiêu đen. Tắt bếp trước khi trộn hỗn hợp trứng vào mì nóng, thêm từng thìa nước luộc mì để sốt mượt; chảo quá nóng sẽ làm trứng đông thành vụn.
Mì carbonara truyền thống có kem tươi không?
Công thức kiểu La Mã thường không dùng kem tươi: độ béo sánh đến từ trứng, phô mai, mỡ tiết ra từ guanciale và nước luộc mì. Nếu không tìm được guanciale, bạn có thể dùng pancetta hoặc thịt xông khói, nhưng hương vị sẽ khác.
Nên dùng loại mì nào để làm carbonara?
Spaghetti là lựa chọn quen thuộc; rigatoni cũng hợp vì sốt bám vào mặt mì và lọt vào lòng ống. Luộc mì trong nước sôi đến độ còn hơi dai, rồi giữ lại một ít nước luộc để hòa sốt.
Mì carbonara ăn kèm với món gì?
Món này thường được ăn ngay khi còn nóng, rắc thêm tiêu đen và phô mai bào. Bạn có thể dùng kèm salad rau xanh hoặc rau củ nướng để bữa ăn có thêm vị tươi và giòn.
Mì carbonara để tủ lạnh được bao lâu, hâm lại thế nào?
Cho mì vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong vòng hai ngày. Hâm trên chảo ở lửa nhỏ với một thìa nước, đảo liên tục và tránh đun sôi để sốt trứng không bị tách.
Có thể thay guanciale trong mì carbonara bằng gì?
Pancetta là lựa chọn gần nhất; thịt xông khói cũng dùng được và thường có vị khói rõ hơn. Áp chảo thịt cho ra mỡ và hơi giòn trước khi trộn với mì.
Mì carbonara khác mì Ý sốt thịt băm kiểu Bologna thế nào?
Carbonara có sốt trứng, phô mai và thịt heo, thường quyện quanh mì sợi; sốt Bologna dùng thịt băm nấu với cà chua và thường ăn với mì. Mỗi 100 g, mì carbonara có 8,7 g chất béo, còn mì Ý sốt thịt băm kiểu Bologna có 4,07 g.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ