Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 3 g —
  • Natri 160 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2329,4 g19 g13 g
50 g50 g1164,7 g9,5 g6,6 g
150 g150 g34814 g28 g20 g
200 g200 g46419 g38 g26 g
250 g250 g58024 g47 g33 g

Câu hỏi về Thin pancakes, prepared

100 g Thin pancakes, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Thin pancakes, prepared có 232 kcal, gồm 9,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thin pancakes, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Thin pancakes, prepared có 116 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Thin pancakes, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Thin pancakes, prepared có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thin pancakes, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Thin pancakes, prepared có 464 kcal, gồm 19 g đạm, 38 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Thin pancakes, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Thin pancakes, prepared có 580 kcal, gồm 24 g đạm, 47 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ