Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pumpkin piccata, prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb9,4 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,7 g —
- Natri 97 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 5,5 g | 9,4 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 2,8 g | 4,7 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 8,3 g | 14 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 11 g | 19 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 14 g | 24 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Zucchini piccata prepared122 kcal / 100 g
- Eggplant piccata prepared138 kcal / 100 g
- Celeriac piccata prepared136 kcal / 100 g
- Squash slices breaded prepared144 kcal / 100 g
- Veal piccata prepared217 kcal / 100 g
- Porc piccata prepared226 kcal / 100 g
- Zucchini slices breaded prepared125 kcal / 100 g
- Eggplant slices breaded prepared136 kcal / 100 g
- French omelette prepared151 kcal / 100 g
- Mushroom risotto prepared129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pumpkin piccata, prepared
100 g Pumpkin piccata, prepared có bao nhiêu calo?
100 g Pumpkin piccata, prepared có 140 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Pumpkin piccata, prepared có bao nhiêu calo?
50 g Pumpkin piccata, prepared có 70 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Pumpkin piccata, prepared có bao nhiêu calo?
150 g Pumpkin piccata, prepared có 210 kcal, gồm 8,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Pumpkin piccata, prepared có bao nhiêu calo?
200 g Pumpkin piccata, prepared có 280 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pumpkin piccata, prepared có bao nhiêu calo?
250 g Pumpkin piccata, prepared có 350 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ