Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pupusa, cheese only
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,2 g —
- Natri 400 mg 17%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 89 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 16,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 325 mg 25%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 15 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 12 g | 20 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 200 g | 512 | 23 g | 39 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 50 g | 128 | 5,9 g | 9,7 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 300 g | 768 | 35 g | 59 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 400 g | 1024 | 47 g | 78 g | 53 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 18 g | 29 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 29 g | 49 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Pupusa with beans229 kcal / 100 g
- Pupusa meat232 kcal / 100 g
- Gordita cheese only324 kcal / 100 g
- Quesadilla cheese only316 kcal / 100 g
- Quesadilla316 kcal / 100 g
- Taquito cheese only309 kcal / 100 g
- Chiles rellenos cheese-filled228 kcal / 100 g
- Enchilada no meat165 kcal / 100 g
- Tamale no meat186 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pupusa, cheese only
100 g Pupusa, cheese only có bao nhiêu calo?
100 g Pupusa, cheese only có 256 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (200 g) Pupusa, cheese only có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (200 g) Pupusa, cheese only có 512 kcal, gồm 23 g đạm, 39 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (50 g) Pupusa, cheese only có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (50 g) Pupusa, cheese only có 128 kcal, gồm 5,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (300 g) Pupusa, cheese only có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (300 g) Pupusa, cheese only có 768 kcal, gồm 35 g đạm, 59 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (400 g) Pupusa, cheese only có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (400 g) Pupusa, cheese only có 1024 kcal, gồm 47 g đạm, 78 g carbohydrate và 53 g chất béo.
150 g Pupusa, cheese only có bao nhiêu calo?
150 g Pupusa, cheese only có 384 kcal, gồm 18 g đạm, 29 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Pupusa, cheese only có bao nhiêu calo?
250 g Pupusa, cheese only có 640 kcal, gồm 29 g đạm, 49 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58105100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ