Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pupusa, with beans
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 1,3 g —
- Natri 305 mg 13%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 7,4 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 39,6 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 5,6 g | 26 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 298 | 7,3 g | 33 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 595 | 15 g | 67 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 149 | 3,6 g | 17 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 893 | 22 g | 100 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 1191 | 29 g | 134 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 2,8 g | 13 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 8,4 g | 39 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 11 g | 51 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 14 g | 64 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Pupusa meat232 kcal / 100 g
- Gordita with beans207 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Burrito bowl with beans129 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Bánh pupusas nhân đậunhà hàng, kiểu Mỹ Latinh229 kcal / 100 g
- Quesadilla with vegetables253 kcal / 100 g
- Quesadilla chicken287 kcal / 100 g
- Burrito bowl chicken with beans135 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pupusa, with beans
100 g Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
100 g Pupusa, with beans có 229 kcal, gồm 5,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (130 g) Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (130 g) Pupusa, with beans có 298 kcal, gồm 7,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (260 g) Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (260 g) Pupusa, with beans có 595 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (65 g) Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (65 g) Pupusa, with beans có 149 kcal, gồm 3,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (390 g) Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (390 g) Pupusa, with beans có 893 kcal, gồm 22 g đạm, 100 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (520 g) Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (520 g) Pupusa, with beans có 1191 kcal, gồm 29 g đạm, 134 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
50 g Pupusa, with beans có 115 kcal, gồm 2,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Pupusa, with beans có bao nhiêu calo?
150 g Pupusa, with beans có 344 kcal, gồm 8,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58105105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ