Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quesadilla, chicken
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,2 g —
- Natri 601 mg 26%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 28,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 185 mg 14%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 22,1 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 15 g | 25 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 402 | 20 g | 36 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 804 | 41 g | 71 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 201 | 10 g | 18 g | 9,1 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1205 | 61 g | 107 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1607 | 81 g | 142 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 7,2 g | 13 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 22 g | 38 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 29 g | 51 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 36 g | 64 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Quesadilla chicken with vegetables270 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Quesadilla cheese only316 kcal / 100 g
- Gordita cheese only324 kcal / 100 g
- Pupusa cheese only256 kcal / 100 g
- Burrito bowl chicken with beans135 kcal / 100 g
- Burrito bowl chicken with rice155 kcal / 100 g
- Gordita meat296 kcal / 100 g
- Pupusa with beans229 kcal / 100 g
- Taquito cheese only309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quesadilla, chicken
100 g Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
100 g Quesadilla, chicken có 287 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Quesadilla, chicken có 402 kcal, gồm 20 g đạm, 36 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Quesadilla, chicken có 804 kcal, gồm 41 g đạm, 71 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Quesadilla, chicken có 201 kcal, gồm 10 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Quesadilla, chicken có 1205 kcal, gồm 61 g đạm, 107 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Quesadilla, chicken có 1607 kcal, gồm 81 g đạm, 142 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
50 g Quesadilla, chicken có 144 kcal, gồm 7,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Quesadilla, chicken có bao nhiêu calo?
150 g Quesadilla, chicken có 431 kcal, gồm 22 g đạm, 38 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ