Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gordita, meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,3 g —
- Natri 330 mg 14%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 7,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 1,4 µg 60%
- Choline 47,5 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 87 mg 7%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 16 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 17 g | 12 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 175 g | 518 | 30 g | 21 g | 34 g |
| 2 khẩu phần | 350 g | 1036 | 60 g | 42 g | 68 g |
| ½ khẩu phần | 87,5 g | 259 | 15 g | 11 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 525 g | 1554 | 89 g | 64 g | 102 g |
| 4 khẩu phần | 700 g | 2072 | 119 g | 85 g | 136 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 8,5 g | 6,1 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 26 g | 18 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 34 g | 24 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 43 g | 30 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Gordita with beans207 kcal / 100 g
- Pupusa meat232 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Taquito beef or pork287 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork with vegetables279 kcal / 100 g
- Enchilada beef191 kcal / 100 g
- Fajita beef or pork231 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gordita, meat
100 g Gordita, meat có bao nhiêu calo?
100 g Gordita, meat có 296 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (175 g) Gordita, meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (175 g) Gordita, meat có 518 kcal, gồm 30 g đạm, 21 g carbohydrate và 34 g chất béo.
2 khẩu phần (350 g) Gordita, meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (350 g) Gordita, meat có 1036 kcal, gồm 60 g đạm, 42 g carbohydrate và 68 g chất béo.
½ khẩu phần (87,5 g) Gordita, meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (87,5 g) Gordita, meat có 259 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (525 g) Gordita, meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (525 g) Gordita, meat có 1554 kcal, gồm 89 g đạm, 64 g carbohydrate và 102 g chất béo.
4 khẩu phần (700 g) Gordita, meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (700 g) Gordita, meat có 2072 kcal, gồm 119 g đạm, 85 g carbohydrate và 136 g chất béo.
50 g Gordita, meat có bao nhiêu calo?
50 g Gordita, meat có 148 kcal, gồm 8,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Gordita, meat có bao nhiêu calo?
150 g Gordita, meat có 444 kcal, gồm 26 g đạm, 18 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ