Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chimichanga, meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2 g —
- Natri 413 mg 18%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 13,4 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 27,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 18,7 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 12 g | 24 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 616 | 23 g | 46 g | 36 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 1231 | 46 g | 91 g | 71 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 308 | 12 g | 23 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 1847 | 69 g | 137 g | 107 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 2462 | 92 g | 182 g | 143 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 6 g | 12 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 18 g | 36 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 24 g | 48 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 30 g | 60 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Enchilada beef191 kcal / 100 g
- Taquito beef or pork287 kcal / 100 g
- Burrito beef with beans cheese219 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork213 kcal / 100 g
- Gordita meat296 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Fajita beef or pork231 kcal / 100 g
- Pupusa meat232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chimichanga, meat
100 g Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
100 g Chimichanga, meat có 324 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Chimichanga, meat có 616 kcal, gồm 23 g đạm, 46 g carbohydrate và 36 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Chimichanga, meat có 1231 kcal, gồm 46 g đạm, 91 g carbohydrate và 71 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Chimichanga, meat có 308 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Chimichanga, meat có 1847 kcal, gồm 69 g đạm, 137 g carbohydrate và 107 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Chimichanga, meat có 2462 kcal, gồm 92 g đạm, 182 g carbohydrate và 143 g chất béo.
50 g Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
50 g Chimichanga, meat có 162 kcal, gồm 6 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Chimichanga, meat có bao nhiêu calo?
150 g Chimichanga, meat có 486 kcal, gồm 18 g đạm, 36 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ