Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Taquito, beef or pork
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,6 g —
- Natri 490 mg 21%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 27,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 16,4 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 12 g | 28 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 70 g | 201 | 8,5 g | 20 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 140 g | 402 | 17 g | 40 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 35 g | 100 | 4,3 g | 9,9 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 210 g | 603 | 26 g | 60 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 280 g | 804 | 34 g | 79 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 6,1 g | 14 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 18 g | 43 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 24 g | 57 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 30 g | 71 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Fajita beef or pork231 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Enchilada beef191 kcal / 100 g
- Enchilada pork192 kcal / 100 g
- Gordita meat296 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork213 kcal / 100 g
- Taquito bò và phô maiđông lạnh, hâm nóng trong lò nướng287 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork with beans161 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Taquito, beef or pork
100 g Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
100 g Taquito, beef or pork có 287 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (70 g) Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (70 g) Taquito, beef or pork có 201 kcal, gồm 8,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (140 g) Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (140 g) Taquito, beef or pork có 402 kcal, gồm 17 g đạm, 40 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (35 g) Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35 g) Taquito, beef or pork có 100 kcal, gồm 4,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (210 g) Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (210 g) Taquito, beef or pork có 603 kcal, gồm 26 g đạm, 60 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (280 g) Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (280 g) Taquito, beef or pork có 804 kcal, gồm 34 g đạm, 79 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
50 g Taquito, beef or pork có 144 kcal, gồm 6,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Taquito, beef or pork có bao nhiêu calo?
150 g Taquito, beef or pork có 431 kcal, gồm 18 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ