Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fajita, beef or pork
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,4 g —
- Natri 459 mg 20%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 23,9 mg 27%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 9,5 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0,91 µg 38%
- Choline 23,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 17,5 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 12 g | 17 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 219 | 12 g | 16 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 439 | 23 g | 31 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 110 | 5,7 g | 7,8 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 658 | 34 g | 47 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 878 | 46 g | 63 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 6 g | 8,2 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 18 g | 25 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 24 g | 33 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 30 g | 41 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Fajita219 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Taquito beef or pork287 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork213 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork with rice181 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork with vegetables279 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Enchilada pork192 kcal / 100 g
- Enchilada beef191 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fajita, beef or pork
100 g Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
100 g Fajita, beef or pork có 231 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Fajita, beef or pork có 219 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Fajita, beef or pork có 439 kcal, gồm 23 g đạm, 31 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Fajita, beef or pork có 110 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Fajita, beef or pork có 658 kcal, gồm 34 g đạm, 47 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Fajita, beef or pork có 878 kcal, gồm 46 g đạm, 63 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
50 g Fajita, beef or pork có 116 kcal, gồm 6 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Fajita, beef or pork có bao nhiêu calo?
150 g Fajita, beef or pork có 347 kcal, gồm 18 g đạm, 25 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58105050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ