Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quesadilla, beef or pork, with vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,6 g —
- Natri 592 mg 26%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 8,9 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
- Choline 17,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 187 mg 14%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 18,2 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 11 g | 26 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 446 | 18 g | 42 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 893 | 36 g | 84 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 223 | 8,9 g | 21 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 1339 | 53 g | 125 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 1786 | 71 g | 167 g | 85 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 5,6 g | 13 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 17 g | 39 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 22 g | 52 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 28 g | 65 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Quesadilla with vegetables253 kcal / 100 g
- Fajita beef or pork231 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Gordita meat296 kcal / 100 g
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork213 kcal / 100 g
- Pupusa meat232 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork with beans161 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quesadilla, beef or pork, with vegetables
100 g Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 279 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 446 kcal, gồm 18 g đạm, 42 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 893 kcal, gồm 36 g đạm, 84 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 223 kcal, gồm 8,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 1339 kcal, gồm 53 g đạm, 125 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 1786 kcal, gồm 71 g đạm, 167 g carbohydrate và 85 g chất béo.
50 g Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 140 kcal, gồm 5,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Quesadilla, beef or pork, with vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Quesadilla, beef or pork, with vegetables có 419 kcal, gồm 17 g đạm, 39 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ