Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pupusa, meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,5 g —
- Natri 426 mg 19%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 38,4 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 17,8 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 12 g | 20 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 302 | 15 g | 27 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 603 | 30 g | 53 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 151 | 7,5 g | 13 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 905 | 45 g | 80 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 1206 | 60 g | 106 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 5,8 g | 10 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 17 g | 31 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 23 g | 41 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 29 g | 51 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Pupusa with beans229 kcal / 100 g
- Gordita meat296 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Tamale casserole with meat174 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork with vegetables279 kcal / 100 g
- Enchilada beef191 kcal / 100 g
- Fajita beef or pork231 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pupusa, meat
100 g Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
100 g Pupusa, meat có 232 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (130 g) Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (130 g) Pupusa, meat có 302 kcal, gồm 15 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (260 g) Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (260 g) Pupusa, meat có 603 kcal, gồm 30 g đạm, 53 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (65 g) Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (65 g) Pupusa, meat có 151 kcal, gồm 7,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (390 g) Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (390 g) Pupusa, meat có 905 kcal, gồm 45 g đạm, 80 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (520 g) Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (520 g) Pupusa, meat có 1206 kcal, gồm 60 g đạm, 106 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
50 g Pupusa, meat có 116 kcal, gồm 5,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Pupusa, meat có bao nhiêu calo?
150 g Pupusa, meat có 348 kcal, gồm 17 g đạm, 31 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58105110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ