Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tamale casserole with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,5 g —
- Natri 473 mg 21%
- Cholesterol 20 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 16,4 mg 18%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 8,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 75 mg 6%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 9,8 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 7,4 g | 13 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 435 | 19 g | 34 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 870 | 37 g | 67 g | 45 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 218 | 9,2 g | 17 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 1305 | 55 g | 101 g | 68 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 1740 | 74 g | 134 g | 90 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 3,7 g | 6,7 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 11 g | 20 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 15 g | 27 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tamale casserole with meat
100 g Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
100 g Tamale casserole with meat có 174 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Tamale casserole with meat có 435 kcal, gồm 19 g đạm, 34 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Tamale casserole with meat có 870 kcal, gồm 37 g đạm, 67 g carbohydrate và 45 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Tamale casserole with meat có 218 kcal, gồm 9,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Tamale casserole with meat có 1305 kcal, gồm 55 g đạm, 101 g carbohydrate và 68 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Tamale casserole with meat có 1740 kcal, gồm 74 g đạm, 134 g carbohydrate và 90 g chất béo.
50 g Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
50 g Tamale casserole with meat có 87 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Tamale casserole with meat có bao nhiêu calo?
150 g Tamale casserole with meat có 261 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58103310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ