Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tamale, no meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 23 g 9%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 7,4 g —
- Natri 277 mg 12%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 3,5 g | 24 g | 7,2 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 260 | 4,9 g | 33 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 521 | 9,7 g | 66 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 130 | 2,4 g | 16 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 781 | 15 g | 99 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1042 | 20 g | 132 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 1,7 g | 12 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 5,2 g | 35 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 7 g | 47 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 8,7 g | 59 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tamale, no meat
100 g Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
100 g Tamale, no meat có 186 kcal, gồm 3,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Tamale, no meat có 260 kcal, gồm 4,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Tamale, no meat có 521 kcal, gồm 9,7 g đạm, 66 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Tamale, no meat có 130 kcal, gồm 2,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Tamale, no meat có 781 kcal, gồm 15 g đạm, 99 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Tamale, no meat có 1042 kcal, gồm 20 g đạm, 132 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
50 g Tamale, no meat có 93 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Tamale, no meat có bao nhiêu calo?
150 g Tamale, no meat có 279 kcal, gồm 5,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58103250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ