Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Taquito, cheese only
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,8 g —
- Natri 632 mg 27%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Vitamin K 6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 11,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 274 mg 21%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 304 mg 24%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 15,5 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 11 g | 29 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 70 g | 216 | 7,8 g | 20 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 140 g | 433 | 16 g | 40 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 35 g | 108 | 3,9 g | 10 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 210 g | 649 | 23 g | 61 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 280 g | 865 | 31 g | 81 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 5,6 g | 14 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 17 g | 43 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 22 g | 58 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 28 g | 72 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Taquito beef or pork287 kcal / 100 g
- Quesadilla cheese only316 kcal / 100 g
- Gordita cheese only324 kcal / 100 g
- Pupusa cheese only256 kcal / 100 g
- Enchilada no meat165 kcal / 100 g
- Tamale no meat186 kcal / 100 g
- Taco cheese only275 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Quesadilla chicken287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Taquito, cheese only
100 g Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
100 g Taquito, cheese only có 309 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (70 g) Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (70 g) Taquito, cheese only có 216 kcal, gồm 7,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (140 g) Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (140 g) Taquito, cheese only có 433 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (35 g) Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35 g) Taquito, cheese only có 108 kcal, gồm 3,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (210 g) Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (210 g) Taquito, cheese only có 649 kcal, gồm 23 g đạm, 61 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (280 g) Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (280 g) Taquito, cheese only có 865 kcal, gồm 31 g đạm, 81 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
50 g Taquito, cheese only có 155 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Taquito, cheese only có bao nhiêu calo?
150 g Taquito, cheese only có 464 kcal, gồm 17 g đạm, 43 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ