Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chimichanga, with beans
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 1,5 g —
- Natri 409 mg 18%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 78 µg 20%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 17,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 94 mg 7%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Selen 10,4 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 7,4 g | 22 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 494 | 14 g | 43 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 988 | 28 g | 85 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 247 | 7 g | 21 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 1482 | 42 g | 128 g | 79 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 1976 | 56 g | 170 g | 105 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 3,7 g | 11 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 11 g | 34 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 15 g | 45 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 18 g | 56 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Burrito bowl with beans129 kcal / 100 g
- Burrito bowl chicken with beans135 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Enchilada beef191 kcal / 100 g
- Pupusa with beans229 kcal / 100 g
- Gordita with beans207 kcal / 100 g
- Enchilada no meat165 kcal / 100 g
- Taquito beef or pork287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chimichanga, with beans
100 g Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
100 g Chimichanga, with beans có 260 kcal, gồm 7,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Chimichanga, with beans có 494 kcal, gồm 14 g đạm, 43 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Chimichanga, with beans có 988 kcal, gồm 28 g đạm, 85 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Chimichanga, with beans có 247 kcal, gồm 7 g đạm, 21 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Chimichanga, with beans có 1482 kcal, gồm 42 g đạm, 128 g carbohydrate và 79 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Chimichanga, with beans có 1976 kcal, gồm 56 g đạm, 170 g carbohydrate và 105 g chất béo.
50 g Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
50 g Chimichanga, with beans có 130 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Chimichanga, with beans có bao nhiêu calo?
150 g Chimichanga, with beans có 390 kcal, gồm 11 g đạm, 34 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ